Veo 3.1 vs Seedance 2.0
Độ chân thực đầu bảng đấu với độ dài và giá trị. Veo 3.1 là mô hình điện ảnh cao cấp có âm thanh; Seedance 2.0 cho ra clip dài, chạy theo tham chiếu, với chi phí credit thấp hơn.
Cần đầu ra điện ảnh cao cấp thì Veo 3.1; cần độ dài và giá trị thì Seedance 2.0.
| THÔNG SỐ | Veo 3.1 | Seedance 2.0 |
|---|---|---|
| Loại | video | video |
| Độ phân giải tối đa | 1080p · 8s | 1080p · 12s |
| Thời gian trung vị | ~90s | ~70s |
| Định tuyến cho | điện ảnh · live-action · video có tiếng | chạy theo tham chiếu · có tiếng · clip dài |
Chọn Veo 3.1
Chọn Veo 3.1 khi bạn muốn kết quả điện ảnh và chân thực nhất, kèm âm thanh có sẵn cùng khả năng kiểm soát máy quay chính xác.
Chi tiết Veo 3.1Chọn Seedance 2.0
Chọn Seedance 2.0 khi ngân sách và độ dài clip mới là điều quan trọng — tối đa 12s và độ nhất quán theo tham chiếu, chỉ tốn một phần nhỏ số credit.
Chi tiết Seedance 2.0Veo 3.1
XEM MÔ HÌNH →
▶ 0:08
▶ 0:08
▶ 0:08
▶ 0:08Seedance 2.0
XEM MÔ HÌNH →
▶ 0:12
▶ 0:12
▶ 0:12
▶ 0:12Thêm các bài so sánh mô hình video.
Đừng chọn. Để router lo.
Cả hai mô hình đều nằm trên FlowPix, dùng chung một kho credit. Bạn mô tả công việc và auto-router sẽ chọn — hoặc tự chọn tay bằng bộ chọn mô hình bất cứ lúc nào.
Mở FlowPix